translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vụ án" (1件)
vụ án
日本語 事件
Vụ án này đang được điều tra.
この事件は捜査中である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vụ án" (1件)
vụ án dân sự
日本語 民事事件
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vụ án" (13件)
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
警察は事件を調査している。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
Vụ án này đang được điều tra.
この事件は捜査中である。
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
刑事裁判所は事件の容疑者に対し判決を言い渡した。
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
これは複雑な経済事件です。
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
警察はこの事件の被疑者を訴追した。
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
最初の捜査では、これが殺人事件であることが示された。
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
警察が事件現場を検証している。
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
警察は殺人事件を捜査している。
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)